Download This List


Download List For Windows Download List For Macintosh OS X Download list file for manual import

What is a Byki List?
Download Free Byki Express
Collapse
Embed This List

Link


To display this list on your Web page or blog, simply place this code in the HTML.





Expand
Email This List 

Collapse
More Vietnamese Lists 

More Vietnamese Lists


Expand
List Central FAQs 

Vietnamese Lesson: Useful Expressions

Description:   Useful Expressions-Vietnamese

Created by: monique
Vietnamese Lesson RatingVietnamese Lesson RatingVietnamese Lesson RatingVietnamese Lesson RatingVietnamese Lesson Rating
Average Rating:


Close

Expand
View All Comments 

Collapse
List Items 
Card # Vietnamese English Image
1
Anh có hiểu không? / Ang gó hi-ảyoo kawng \
Do you understand?
2
Anh có khoẻ không? / Ang gó kwẻh kawng\
How are you?
3
Anh có nói được tiếng Anh không? / Ang gó nóy doo-ụrg di-áyng ang kawng\
Do you speak English?
4
Anh có từ điển không?
Do you have a dictionary?
5
Anh cứ tự nhiên.
You're welcome.
6
Anh giúp đỡ tôi nhiều.
You are very helpful.
7
Anh hãy tìm nó ở trong từ điển.
Please find it in the dictionary.
8
Anh phát âm cái này như thế nào?
How do you pronounce that?
9
Anh sẽ nói không chứ?
Are you saying no?
10
Anh sẽ nói có chứ?
Are you saying yes?
11
Anh đã nói ...?
Did you say ...?
12
Anh đã nói gì?
What did you say?
13
Cái này có nghĩa gì?
What does this mean?
14
Cái này là gì?
What is this?
15
Cái gì?
What?
16
Cám ơn.
Thank you.
17
Cám ơn anh cho sự giúp đỡ của anh.
Thank you for helping me with my Vietnamese.
18
Gia đình của anh như thế nào?
How is your family?
19
Khỏe, cám ơn. / Kwẻh, gám urn \
I'm fine, thank you.
20
Làm ơn đọc nó cho tôi.
Please read this to me.
21
Tên bạn là gì?
What is your name?
22
Tôi biết ơn anh về sự giúp đỡ của anh.
I am grateful for your help.
23
Tôi có nói sai điều gì không?
Did I say something wrong?
24
Tôi có thể hỏi một câu được chứ?
May I ask a question?
25
Tôi hiểu.
I understand.
26
Tôi hiểu sai.
I misunderstood.
27
Tôi học tiếng Việt.
I am learning Vietnamese.
28
Tôi không biết.
I don't know.
29
Tôi không biết từ ấy.
I don't know that word.
30
Tôi không biết đọc tiếng Việt.
I can't read Vietnamese.
31
Tôi không hiểu.
I don't understand.
32
Tôi muốn học tiếng Việt.
I want to learn Vietnamese.
33
Tôi nói được một chút tiếng Việt.
I speak only a little Vietnamese.
34
Tôi phát âm có đúng không?
Am I pronouncing this correctly?
35
Tôi sẽ ghi điều đó.
I will write it.
36
Tôi sẽ nhớ điều đó.
I will remember that.
37
Tôi xin lỗi.
I'm sorry.
38
Tốt.
Good.
39
Xin anh.
Please.
40
Xin anh ghi số này.
Please write down the number.
41
Xin anh nhắc lại.
Please repeat that.
42
Xin anh nói chậm.
Please speak slowly.
43
Xin anh thông cảm cho tiếng Việt kém của tôi.
Please forgive my poor Vietnamese.
44
Xin anh trả lời có hay không.
Please answer yes or no.
45
Xin anh viết chữ này cho tôi.
Please write it down for me.
46
Xin anh viết điều này cho tôi.
Please write it down.
47
Xin lỗi, anh vừa nói gì?
I'm sorry, what did you say?
48
hẹn gặp lại ngày mai
see you tomorrow
49
hẹn gặp lại sau
see you later
50
hẹn sớm gặp lại
see you soon
51
tạm biệt
goodbye
52
Điều này có đúng không?
Is this correct?
53
Điều đó rất hay.
That's interesting.
54
Ở tiếng Việt anh nói điều ... này như thế nào?
How do you say ... in Vietnamese?
55
Ở tiếng Việt điều này gọi như thế nào?
What is the word for this in Vietnamese?

Transparent Language
©2014 Transparent Language. All Rights Reserved. www.byki.com
For Government Clients For Government Clients